Tiếng Việt
Dạy nghề thường xuyên tiếng Anh là gì?
dạy nghề thường xuyên tiếng Anh là continuing vocational training /kənˈtɪnjuːɪŋ vəʊˈkeɪʃənl ˈtreɪnɪŋ/. Đào tạo nghề liên tục để nâng cao kỹ năng và kiến thức nghề nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
continuing vocational training
Ví dụ câu với dạy nghề thường xuyên / continuing vocational training
- 1
Chương trình dạy nghề thường xuyên giúp người lao động cập nhật kỹ năng mới.
Continuing vocational training helps workers update their skills.
- 2
Học viên tham gia dạy nghề thường xuyên để nâng cao trình độ nghề nghiệp.
Students participate in continuing vocational training to improve their professional skills.
Ghi chú dùng từ dạy nghề thường xuyên
Dạy nghề thường xuyên là hình thức đào tạo liên tục nhằm nâng cao kỹ năng nghề nghiệp. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'training' (đào tạo), 'skill development' (phát triển kỹ năng), 'professional growth' (phát triển nghề nghiệp).
Video minh hoạ dạy nghề thường xuyên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dạy nghề thường xuyên
Câu hỏi thường gặp về "dạy nghề thường xuyên"
Dạy nghề thường xuyên tiếng Anh là gì?
Dạy nghề thường xuyên tiếng Anh là "continuing vocational training" (danh từ), nghĩa là: Đào tạo nghề liên tục để nâng cao kỹ năng và kiến thức nghề nghiệp.
"continuing vocational training" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"continuing vocational training" nghĩa tiếng Việt là "dạy nghề thường xuyên". Dạy nghề thường xuyên là hình thức đào tạo liên tục nhằm nâng cao kỹ năng nghề nghiệp.
Phát âm "continuing vocational training" như thế nào?
"continuing vocational training" có phiên âm IPA /kənˈtɪnjuːɪŋ vəʊˈkeɪʃənl ˈtreɪnɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "continuing vocational training"?
Continuing vocational training helps workers update their skills. — Chương trình dạy nghề thường xuyên giúp người lao động cập nhật kỹ năng mới.