Tiếng Việt
Dây nhảy tiếng Anh là gì?
dây nhảy tiếng Anh là jump rope /dʒʌmp roʊp/. Dây nhảy là dụng cụ thể thao gồm một sợi dây dài dùng để nhảy qua lại, thường dùng để tập thể dục hoặc chơi trò chơi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
jump rope
Ví dụ câu với dây nhảy / jump rope
- 1
Trẻ em thích chơi dây nhảy trong sân chơi.
Children love to jump rope in the playground.
- 2
Anh ấy tập dây nhảy mỗi sáng để giữ dáng.
He practices jump rope every morning to stay in shape.
Ghi chú dùng từ dây nhảy
Dây nhảy là dụng cụ thể thao giúp rèn luyện thể lực và sự linh hoạt. Các từ liên quan: 'exercise' (tập thể dục), 'cardio' (tim mạch), 'fitness' (thể hình).
Video minh hoạ dây nhảy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dây nhảy
Câu hỏi thường gặp về "dây nhảy"
Dây nhảy tiếng Anh là gì?
Dây nhảy tiếng Anh là "jump rope" (danh từ), nghĩa là: Dây nhảy là dụng cụ thể thao gồm một sợi dây dài dùng để nhảy qua lại, thường dùng để tập thể dục hoặc chơi trò chơi.
"jump rope" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"jump rope" nghĩa tiếng Việt là "dây nhảy". Dây nhảy là dụng cụ thể thao giúp rèn luyện thể lực và sự linh hoạt.
Phát âm "jump rope" như thế nào?
"jump rope" có phiên âm IPA /dʒʌmp roʊp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "jump rope"?
Children love to jump rope in the playground. — Trẻ em thích chơi dây nhảy trong sân chơi.