The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dây pha tiếng Anh là gì?

dây pha tiếng Anh là phase conductor /feɪz ˈkəndʌktər/. Dây dẫn điện trong hệ thống truyền tải điện, dùng để truyền dòng điện trong các pha của hệ thống điện.

Hình minh hoạ "dây pha" tiếng Anh là "phase conductor"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

phase conductor

Danh từ
/feɪz ˈkəndʌktər/

Ví dụ câu với dây pha / phase conductor

  1. 1

    The phase conductor carries current in the power line.

    Dây pha mang dòng điện trong đường dây điện.

  2. 2

    Proper insulation of the phase conductor is essential for safety.

    Việc cách điện đúng của dây pha là cần thiết để đảm bảo an toàn.

Ghi chú dùng từ dây pha

Dây pha là thành phần chính trong hệ thống truyền tải điện, giúp truyền dòng điện giữa các thiết bị. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'neutral wire' (dây trung tính) và 'ground wire' (dây đất), đều quan trọng trong hệ thống điện để đảm bảo an toàn và hiệu quả truyền tải.

Video minh hoạ dây pha

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dây pha

Câu hỏi thường gặp về "dây pha"

Dây pha tiếng Anh là gì?

Dây pha tiếng Anh là "phase conductor" (danh từ), nghĩa là: Dây dẫn điện trong hệ thống truyền tải điện, dùng để truyền dòng điện trong các pha của hệ thống điện.

"phase conductor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"phase conductor" nghĩa tiếng Việt là "dây pha". Dây pha là thành phần chính trong hệ thống truyền tải điện, giúp truyền dòng điện giữa các thiết bị.

Phát âm "phase conductor" như thế nào?

"phase conductor" có phiên âm IPA /feɪz ˈkəndʌktər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "phase conductor"?

Dây pha mang dòng điện trong đường dây điện. — The phase conductor carries current in the power line.