Tiếng Việt
Dây pháo tiếng Anh là gì?
dây pháo tiếng Anh là firecracker string /ˈfaɪəˌkrækər strɪŋ/. Dây pháo là một chuỗi các quả pháo nhỏ liên kết với nhau để nổ liên tiếp trong dịp lễ hội hoặc Tết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
firecracker string
Ví dụ câu với dây pháo / firecracker string
- 1
Chúng tôi thả dây pháo trong đêm giao thừa để chào mừng năm mới.
We lit the firecracker string during New Year's Eve to celebrate the new year.
- 2
Dây pháo tạo ra âm thanh vui nhộn và ánh sáng rực rỡ trên bầu trời.
The firecracker string produced lively sounds and bright lights in the sky.
Ghi chú dùng từ dây pháo
Dây pháo thường dùng trong các lễ hội truyền thống Việt Nam. Các từ liên quan: 'pháo' (firework), 'bắn pháo' (fire fireworks), 'lễ hội' (festival).
Video minh hoạ dây pháo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dây pháo
Câu hỏi thường gặp về "dây pháo"
Dây pháo tiếng Anh là gì?
Dây pháo tiếng Anh là "firecracker string" (danh từ), nghĩa là: Dây pháo là một chuỗi các quả pháo nhỏ liên kết với nhau để nổ liên tiếp trong dịp lễ hội hoặc Tết.
"firecracker string" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"firecracker string" nghĩa tiếng Việt là "dây pháo". Dây pháo thường dùng trong các lễ hội truyền thống Việt Nam.
Phát âm "firecracker string" như thế nào?
"firecracker string" có phiên âm IPA /ˈfaɪəˌkrækər strɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "firecracker string"?
We lit the firecracker string during New Year's Eve to celebrate the new year. — Chúng tôi thả dây pháo trong đêm giao thừa để chào mừng năm mới.