The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dây rốn quấn cổ tiếng Anh là gì?

dây rốn quấn cổ tiếng Anh là nuchal cord /ˈnjuːkəl kɔːrd/. Dây rốn quấn cổ là tình trạng dây rốn quấn quanh cổ thai nhi trong tử cung.

Hình minh hoạ "dây rốn quấn cổ" tiếng Anh là "nuchal cord"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

nuchal cord

Danh từ
/ˈnjuːkəl kɔːrd/

Ví dụ câu với dây rốn quấn cổ / nuchal cord

  1. 1

    Bác sĩ đã kiểm tra để xác định xem dây rốn có quấn cổ thai nhi không.

    The doctor checked to see if the nuchal cord was present around the baby's neck.

  2. 2

    Dây rốn quấn cổ có thể gây ra các vấn đề trong quá trình sinh nở.

    A nuchal cord can cause complications during delivery.

Ghi chú dùng từ dây rốn quấn cổ

Dây rốn quấn cổ là một dạng của dây rốn quấn quanh cổ thai nhi. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'cord prolapse' (tụt dây rốn), 'fetal distress' (suy thai), và 'cesarean section' (mổ lấy thai).

Video minh hoạ dây rốn quấn cổ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dây rốn quấn cổ

Câu hỏi thường gặp về "dây rốn quấn cổ"

Dây rốn quấn cổ tiếng Anh là gì?

Dây rốn quấn cổ tiếng Anh là "nuchal cord" (danh từ), nghĩa là: Dây rốn quấn cổ là tình trạng dây rốn quấn quanh cổ thai nhi trong tử cung.

"nuchal cord" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"nuchal cord" nghĩa tiếng Việt là "dây rốn quấn cổ". Dây rốn quấn cổ là một dạng của dây rốn quấn quanh cổ thai nhi.

Phát âm "nuchal cord" như thế nào?

"nuchal cord" có phiên âm IPA /ˈnjuːkəl kɔːrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "nuchal cord"?

The doctor checked to see if the nuchal cord was present around the baby's neck. — Bác sĩ đã kiểm tra để xác định xem dây rốn có quấn cổ thai nhi không.