Tiếng Việt
Tủy sống tiếng Anh là gì?
tủy sống tiếng Anh là spinal cord /ˈspaɪnəl kɔrd/. Dây thần kinh dài chạy dọc cột sống, truyền tín hiệu giữa não và phần còn lại của cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
spinal cord
Ví dụ câu với tủy sống / spinal cord
- 1
Tổn thương tủy sống có thể gây liệt.
Spinal cord injuries can lead to paralysis.
- 2
Bác sĩ kiểm tra tủy sống để chẩn đoán bệnh.
The doctor examined the spinal cord to diagnose the condition.
Ghi chú dùng từ tủy sống
Tủy sống là phần chính của hệ thần kinh trung ương, liên quan đến các thuật ngữ như 'nerves' (dây thần kinh), 'vertebrae' (đốt sống), và 'spinal injury' (chấn thương tủy sống).
Video minh hoạ tủy sống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với tủy sống
Câu hỏi thường gặp về "tủy sống"
Tủy sống tiếng Anh là gì?
Tủy sống tiếng Anh là "spinal cord" (danh từ), nghĩa là: Dây thần kinh dài chạy dọc cột sống, truyền tín hiệu giữa não và phần còn lại của cơ thể.
"spinal cord" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"spinal cord" nghĩa tiếng Việt là "tủy sống". Tủy sống là phần chính của hệ thần kinh trung ương, liên quan đến các thuật ngữ như 'nerves' (dây thần kinh), 'vertebrae' (đốt sống), và 'spinal injury' (chấn thương tủy sống).
Phát âm "spinal cord" như thế nào?
"spinal cord" có phiên âm IPA /ˈspaɪnəl kɔrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "spinal cord"?
Spinal cord injuries can lead to paralysis. — Tổn thương tủy sống có thể gây liệt.