Tiếng Việt
Dây nhợ tiếng Anh là gì?
dây nhợ tiếng Anh là Cord /kɔːrd/. Dây nhỏ, mảnh, thường dùng để buộc hoặc nối các vật lại với nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cord
Ví dụ câu với dây nhợ / Cord
- 1
Cô ấy dùng dây nhợ để buộc các bó rau.
She used a cord to tie the bundles of vegetables.
- 2
Hãy cẩn thận với dây nhợ điện khi sửa chữa.
Be careful with the electric cord when repairing.
Ghi chú dùng từ dây nhợ
Dây nhợ thường dùng để buộc hoặc nối các vật nhỏ. Các từ liên quan: dây thừng (rope), dây điện (electric cord), dây chun (rubber band).
Video minh hoạ dây nhợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với dây nhợ
Câu hỏi thường gặp về "dây nhợ"
Dây nhợ tiếng Anh là gì?
Dây nhợ tiếng Anh là "Cord" (danh từ), nghĩa là: Dây nhỏ, mảnh, thường dùng để buộc hoặc nối các vật lại với nhau.
"Cord" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cord" nghĩa tiếng Việt là "dây nhợ". Dây nhợ thường dùng để buộc hoặc nối các vật nhỏ.
Phát âm "Cord" như thế nào?
"Cord" có phiên âm IPA /kɔːrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cord"?
She used a cord to tie the bundles of vegetables. — Cô ấy dùng dây nhợ để buộc các bó rau.