Tiếng Việt
Dây viền tiếng Anh là gì?
Dây viền tiếng Anh là Trim cord /trɪm kɔːd/. Dây dùng để viền hoặc trang trí các vật dụng may mặc hoặc nội thất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Trim cord
Ví dụ câu với Dây viền / Trim cord
- 1
Cần thêm dây viền để làm nổi bật chiếc váy này.
We need some trim cord to accentuate this dress.
- 2
Dây viền đã được thắt chặt quanh mép của chiếc bàn.
The trim cord has been tightly sewn around the edge of the table.
Ghi chú dùng từ Dây viền
Dây viền là loại dây dùng để trang trí hoặc làm viền cho các sản phẩm may mặc hoặc nội thất. Các thuật ngữ liên quan: 'binding' (dây buộc), 'edge finishing' (hoàn thiện mép), 'decorative trim' (dây trang trí).
Video minh hoạ Dây viền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Dây viền
Câu hỏi thường gặp về "Dây viền"
Dây viền tiếng Anh là gì?
Dây viền tiếng Anh là "Trim cord" (danh từ), nghĩa là: Dây dùng để viền hoặc trang trí các vật dụng may mặc hoặc nội thất.
"Trim cord" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Trim cord" nghĩa tiếng Việt là "Dây viền". Dây viền là loại dây dùng để trang trí hoặc làm viền cho các sản phẩm may mặc hoặc nội thất.
Phát âm "Trim cord" như thế nào?
"Trim cord" có phiên âm IPA /trɪm kɔːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Trim cord"?
We need some trim cord to accentuate this dress. — Cần thêm dây viền để làm nổi bật chiếc váy này.