Tiếng Việt
Dãy số tiếng Anh là gì?
dãy số tiếng Anh là number sequence /ˈnʌmbər ˈsikwəns/. Dãy các số được sắp xếp theo một trật tự nhất định, thường dùng trong toán học và thống kê.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
number sequence
Ví dụ câu với dãy số / number sequence
- 1
Dãy số này bắt đầu từ 1 và tăng dần đều.
This number sequence starts at 1 and increases steadily.
- 2
Chúng ta cần phân tích dãy số để tìm quy luật.
We need to analyze the number sequence to find the pattern.
Ghi chú dùng từ dãy số
Dãy số là một chuỗi các số theo một quy luật nhất định. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'sequence' (dãy), 'series' (chuỗi), và 'progression' (tiến trình).
Video minh hoạ dãy số
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dãy số
Câu hỏi thường gặp về "dãy số"
Dãy số tiếng Anh là gì?
Dãy số tiếng Anh là "number sequence" (danh từ), nghĩa là: Dãy các số được sắp xếp theo một trật tự nhất định, thường dùng trong toán học và thống kê.
"number sequence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"number sequence" nghĩa tiếng Việt là "dãy số". Dãy số là một chuỗi các số theo một quy luật nhất định.
Phát âm "number sequence" như thế nào?
"number sequence" có phiên âm IPA /ˈnʌmbər ˈsikwəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "number sequence"?
This number sequence starts at 1 and increases steadily. — Dãy số này bắt đầu từ 1 và tăng dần đều.