Tiếng Việt
Dãy nhà tiếng Anh là gì?
dãy nhà tiếng Anh là block /blɑk/. một nhóm các căn nhà hoặc tòa nhà nằm gần nhau, thường tạo thành một khối lớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
block
Ví dụ câu với dãy nhà / block
- 1
Tôi sống trong một dãy nhà gần trung tâm thành phố.
I live in a block near the city center.
- 2
Dãy nhà này có nhiều cửa hàng và quán cà phê.
This block has many shops and cafes.
Ghi chú dùng từ dãy nhà
Dãy nhà thường dùng để chỉ một nhóm nhà liền kề nhau. Các từ liên quan: 'apartment complex' (khu căn hộ), 'terrace' (hàng hiên), 'row house' (nhà hàng hàng).
Video minh hoạ dãy nhà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dãy nhà
Câu hỏi thường gặp về "dãy nhà"
Dãy nhà tiếng Anh là gì?
Dãy nhà tiếng Anh là "block" (danh từ), nghĩa là: một nhóm các căn nhà hoặc tòa nhà nằm gần nhau, thường tạo thành một khối lớn.
"block" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"block" nghĩa tiếng Việt là "dãy nhà". Dãy nhà thường dùng để chỉ một nhóm nhà liền kề nhau.
Phát âm "block" như thế nào?
"block" có phiên âm IPA /blɑk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "block"?
I live in a block near the city center. — Tôi sống trong một dãy nhà gần trung tâm thành phố.