Tiếng Việt
Sắp xếp thứ tự tiếng Anh là gì?
sắp xếp thứ tự tiếng Anh là sort in sequence /sɔːrt ɪn ˈsiːkwəns/. Sắp xếp các vật hoặc sự kiện theo một thứ tự nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sort in sequence
Ví dụ câu với sắp xếp thứ tự / sort in sequence
- 1
Tôi cần sắp xếp các tài liệu theo thứ tự alphabet.
I need to sort the documents in alphabetical order.
- 2
Chúng ta sẽ sắp xếp các bài hát theo thể loại.
We will sort the songs by genre.
Ghi chú dùng từ sắp xếp thứ tự
Với nghĩa này, 'sort in sequence' dùng để mô tả hành động sắp xếp theo một trật tự nhất định. Các từ liên quan gồm 'arrange' (bố trí), 'organize' (tổ chức), và 'order' (thứ tự).
Video minh hoạ sắp xếp thứ tự
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sắp xếp thứ tự
Câu hỏi thường gặp về "sắp xếp thứ tự"
Sắp xếp thứ tự tiếng Anh là gì?
Sắp xếp thứ tự tiếng Anh là "sort in sequence" (động từ), nghĩa là: Sắp xếp các vật hoặc sự kiện theo một thứ tự nhất định.
"sort in sequence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sort in sequence" nghĩa tiếng Việt là "sắp xếp thứ tự". Với nghĩa này, 'sort in sequence' dùng để mô tả hành động sắp xếp theo một trật tự nhất định.
Phát âm "sort in sequence" như thế nào?
"sort in sequence" có phiên âm IPA /sɔːrt ɪn ˈsiːkwəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sort in sequence"?
I need to sort the documents in alphabetical order. — Tôi cần sắp xếp các tài liệu theo thứ tự alphabet.