The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dãy núi tiếng Anh là gì?

dãy núi tiếng Anh là mountain chain /ˈmaʊntən ʧeɪn/. Dãy núi là một chuỗi các ngọn núi liên tiếp nhau trên mặt đất.

Hình minh hoạ "dãy núi" tiếng Anh là "mountain chain"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

mountain chain

Danh từ
/ˈmaʊntən ʧeɪn/

Ví dụ câu với dãy núi / mountain chain

  1. 1

    The Himalayas are the highest mountain chain in the world.

    Dãy Himalaya là dãy núi cao nhất thế giới.

  2. 2

    The Andes form the longest mountain chain in South America.

    Dãy Andes tạo thành chuỗi núi dài nhất ở Nam Mỹ.

Ghi chú dùng từ dãy núi

Dãy núi là một tập hợp các ngọn núi liên tiếp. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'range' (dãy núi), 'peak' (đỉnh núi), 'ridge' (sườn núi).

Video minh hoạ dãy núi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dãy núi

Câu hỏi thường gặp về "dãy núi"

Dãy núi tiếng Anh là gì?

Dãy núi tiếng Anh là "mountain chain" (danh từ), nghĩa là: Dãy núi là một chuỗi các ngọn núi liên tiếp nhau trên mặt đất.

"mountain chain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"mountain chain" nghĩa tiếng Việt là "dãy núi". Dãy núi là một tập hợp các ngọn núi liên tiếp.

Phát âm "mountain chain" như thế nào?

"mountain chain" có phiên âm IPA /ˈmaʊntən ʧeɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "mountain chain"?

Dãy Himalaya là dãy núi cao nhất thế giới. — The Himalayas are the highest mountain chain in the world.