The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dày sương dạn gió tiếng Anh là gì?

dày sương dạn gió tiếng Anh là weathered /ˈwɛðəd/. Bị mài mòn hoặc chịu đựng qua nhiều thử thách của thời tiết và cuộc sống.

Hình minh hoạ "dày sương dạn gió" tiếng Anh là "weathered"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

weathered

Tính từ
/ˈwɛðəd/

Ví dụ câu với dày sương dạn gió / weathered

  1. 1

    Ông ấy đã trở nên dày sương dạn gió sau nhiều năm làm việc ngoài trời.

    He has become weathered after many years working outdoors.

  2. 2

    Bức tường dày sương dạn gió đã chống chọi được cơn bão.

    The weathered wall withstood the storm.

Ghi chú dùng từ dày sương dạn gió

Từ này mô tả người hoặc vật đã chịu đựng và thích nghi với điều kiện khắc nghiệt của thời tiết hoặc cuộc sống. Các từ liên quan: 'tough' (bền bỉ), 'resilient' (kiên cường), 'experienced' (có kinh nghiệm).

Video minh hoạ dày sương dạn gió

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dày sương dạn gió

Câu hỏi thường gặp về "dày sương dạn gió"

Dày sương dạn gió tiếng Anh là gì?

Dày sương dạn gió tiếng Anh là "weathered" (tính từ), nghĩa là: Bị mài mòn hoặc chịu đựng qua nhiều thử thách của thời tiết và cuộc sống.

"weathered" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"weathered" nghĩa tiếng Việt là "dày sương dạn gió". Từ này mô tả người hoặc vật đã chịu đựng và thích nghi với điều kiện khắc nghiệt của thời tiết hoặc cuộc sống.

Phát âm "weathered" như thế nào?

"weathered" có phiên âm IPA /ˈwɛðəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "weathered"?

He has become weathered after many years working outdoors. — Ông ấy đã trở nên dày sương dạn gió sau nhiều năm làm việc ngoài trời.