The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phong hóa tiếng Anh là gì?

phong hóa tiếng Anh là weathered /ˈwɛðərd/. Sự bị ảnh hưởng hoặc biến đổi của vật thể do tác động của thời tiết như gió, mưa, nắng trong thời gian dài.

Hình minh hoạ "phong hóa" tiếng Anh là "weathered"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

weathered

Danh từ
/ˈwɛðərd/

Ví dụ câu với phong hóa / weathered

  1. 1

    Gỗ đã trở nên phong hóa sau nhiều năm chịu đựng thời tiết khắc nghiệt.

    The wooden fence was heavily weathered after years of exposure to the elements.

  2. 2

    Bức tường đá phong hóa theo thời gian, tạo nên vẻ đẹp cổ kính.

    The stone wall was beautifully weathered over centuries, giving it a timeless charm.

Ghi chú dùng từ phong hóa

Phong hóa mô tả quá trình vật thể bị ảnh hưởng bởi thời tiết. Các từ liên quan: 'erosion' (xói mòn), 'decay' (mục nát), 'oxidation' ( ôxy hóa).

Video minh hoạ phong hóa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với phong hóa

Câu hỏi thường gặp về "phong hóa"

Phong hóa tiếng Anh là gì?

Phong hóa tiếng Anh là "weathered" (danh từ), nghĩa là: Sự bị ảnh hưởng hoặc biến đổi của vật thể do tác động của thời tiết như gió, mưa, nắng trong thời gian dài.

"weathered" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"weathered" nghĩa tiếng Việt là "phong hóa". Phong hóa mô tả quá trình vật thể bị ảnh hưởng bởi thời tiết.

Phát âm "weathered" như thế nào?

"weathered" có phiên âm IPA /ˈwɛðərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "weathered"?

The wooden fence was heavily weathered after years of exposure to the elements. — Gỗ đã trở nên phong hóa sau nhiều năm chịu đựng thời tiết khắc nghiệt.