The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lưu vong tiếng Anh là gì?

lưu vong tiếng Anh là exile /ˈɛɡ.zaɪl/. Người bị trục xuất khỏi đất nước hoặc nơi cư trú của mình thường vì lý do chính trị hoặc chiến tranh.

Hình minh hoạ "lưu vong" tiếng Anh là "exile"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

exile

Danh từ
/ˈɛɡ.zaɪl/

Ví dụ câu với lưu vong / exile

  1. 1

    Sau cuộc chiến, nhiều người đã trở thành lưu vong để tránh bị bắt giữ.

    After the war, many people went into exile to avoid arrest.

  2. 2

    Ông ấy sống lưu vong ở nước ngoài suốt nhiều năm.

    He has been living in exile abroad for many years.

Ghi chú dùng từ lưu vong

Lưu vong là trạng thái hoặc người bị đày ải ra khỏi quê hương. Các từ liên quan: 'exile' (lưu đày), 'banishment' (đuổi khỏi), 'diaspora' (di cư tập thể).

Video minh hoạ lưu vong

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lưu vong

Câu hỏi thường gặp về "lưu vong"

Lưu vong tiếng Anh là gì?

Lưu vong tiếng Anh là "exile" (danh từ), nghĩa là: Người bị trục xuất khỏi đất nước hoặc nơi cư trú của mình thường vì lý do chính trị hoặc chiến tranh.

"exile" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"exile" nghĩa tiếng Việt là "lưu vong". Lưu vong là trạng thái hoặc người bị đày ải ra khỏi quê hương.

Phát âm "exile" như thế nào?

"exile" có phiên âm IPA /ˈɛɡ.zaɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "exile"?

After the war, many people went into exile to avoid arrest. — Sau cuộc chiến, nhiều người đã trở thành lưu vong để tránh bị bắt giữ.