The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sung quân tiếng Anh là gì?

sung quân tiếng Anh là exile as border soldier /ˈɛɡˌzaɪl æz ˈbɔːrdər ˈsəʊldʒər/. Xuất cảnh để làm lính biên giới hoặc trong quân đội, thường để bảo vệ biên giới hoặc thực hiện nhiệm vụ quân sự.

Hình minh hoạ "sung quân" tiếng Anh là "exile as border soldier"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

exile as border soldier

Động từ
/ˈɛɡˌzaɪl æz ˈbɔːrdər ˈsəʊldʒər/

Ví dụ câu với sung quân / exile as border soldier

  1. 1

    Anh ấy đã sung quân để bảo vệ biên giới quốc gia.

    He enlisted as a border soldier to defend the national border.

  2. 2

    Cô ấy đã sung quân trong quân đội trong nhiều năm.

    She served as a border soldier in the army for many years.

Ghi chú dùng từ sung quân

Sung quân là hành động xuất cảnh để làm lính biên giới, liên quan đến các thuật ngữ như 'enlist' (tình nguyện nhập ngũ), 'border patrol' (tuần tra biên giới), 'military service' (nghĩa vụ quân sự).

Video minh hoạ sung quân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sung quân

Câu hỏi thường gặp về "sung quân"

Sung quân tiếng Anh là gì?

Sung quân tiếng Anh là "exile as border soldier" (động từ), nghĩa là: Xuất cảnh để làm lính biên giới hoặc trong quân đội, thường để bảo vệ biên giới hoặc thực hiện nhiệm vụ quân sự.

"exile as border soldier" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"exile as border soldier" nghĩa tiếng Việt là "sung quân". Sung quân là hành động xuất cảnh để làm lính biên giới, liên quan đến các thuật ngữ như 'enlist' (tình nguyện nhập ngũ), 'border patrol' (tuần tra biên giới), 'military service' (nghĩa vụ quân sự).

Phát âm "exile as border soldier" như thế nào?

"exile as border soldier" có phiên âm IPA /ˈɛɡˌzaɪl æz ˈbɔːrdər ˈsəʊldʒər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "exile as border soldier"?

He enlisted as a border soldier to defend the national border. — Anh ấy đã sung quân để bảo vệ biên giới quốc gia.