Tiếng Việt
Dây tóc tiếng Anh là gì?
Dây tóc tiếng Anh là Filament /ˈfɪləmənt/. Dây mảnh, mảnh nhỏ của sợi hoặc cấu trúc dài và mảnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Filament
Ví dụ câu với Dây tóc / Filament
- 1
Dây tóc của con mèo rất mảnh và mềm mại.
The filament of the light bulb is very thin and fragile.
- 2
Dây tóc của con ong giúp nó bay và giữ thăng bằng.
The filament of the bee's antenna helps it navigate and sense its environment.
Ghi chú dùng từ Dây tóc
Dây tóc là một loại filament, thường là sợi nhỏ, có thể là trong tự nhiên hoặc nhân tạo. Các từ liên quan: 'fiber' (sợi), 'strand' (mảnh), 'thread' (chỉ).
Video minh hoạ Dây tóc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Dây tóc
Câu hỏi thường gặp về "Dây tóc"
Dây tóc tiếng Anh là gì?
Dây tóc tiếng Anh là "Filament" (danh từ), nghĩa là: Dây mảnh, mảnh nhỏ của sợi hoặc cấu trúc dài và mảnh.
"Filament" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Filament" nghĩa tiếng Việt là "Dây tóc". Dây tóc là một loại filament, thường là sợi nhỏ, có thể là trong tự nhiên hoặc nhân tạo.
Phát âm "Filament" như thế nào?
"Filament" có phiên âm IPA /ˈfɪləmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Filament"?
The filament of the light bulb is very thin and fragile. — Dây tóc của con mèo rất mảnh và mềm mại.