Tiếng Việt
Bóng đèn dây tóc tiếng Anh là gì?
bóng đèn dây tóc tiếng Anh là Incandescent bulb /ˌɪnkænˈdɛsənt bʌlb/. Bóng đèn sử dụng dây tóc nóng sáng để phát sáng, phổ biến trong chiếu sáng gia đình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Incandescent bulb
Ví dụ câu với bóng đèn dây tóc / Incandescent bulb
- 1
Tôi thay bóng đèn dây tóc trong phòng khách.
I replaced the incandescent bulb in the living room.
- 2
Bóng đèn dây tóc đã được phát minh từ thế kỷ 19.
The incandescent bulb was invented in the 19th century.
Ghi chú dùng từ bóng đèn dây tóc
Bóng đèn dây tóc là loại bóng đèn truyền thống. Các thuật ngữ liên quan: 'LED' (đèn LED, đèn phát sáng tiết kiệm năng lượng), 'fluorescent lamp' (đèn huỳnh quang), 'halogen bulb' (bóng đèn halogen).
Video minh hoạ bóng đèn dây tóc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bóng đèn dây tóc
Câu hỏi thường gặp về "bóng đèn dây tóc"
Bóng đèn dây tóc tiếng Anh là gì?
Bóng đèn dây tóc tiếng Anh là "Incandescent bulb" (danh từ), nghĩa là: Bóng đèn sử dụng dây tóc nóng sáng để phát sáng, phổ biến trong chiếu sáng gia đình.
"Incandescent bulb" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Incandescent bulb" nghĩa tiếng Việt là "bóng đèn dây tóc". Bóng đèn dây tóc là loại bóng đèn truyền thống.
Phát âm "Incandescent bulb" như thế nào?
"Incandescent bulb" có phiên âm IPA /ˌɪnkænˈdɛsənt bʌlb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Incandescent bulb"?
I replaced the incandescent bulb in the living room. — Tôi thay bóng đèn dây tóc trong phòng khách.