The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dậy trễ tiếng Anh là gì?

dậy trễ tiếng Anh là Wake up late /weɪk ʌp leɪt/. Thức dậy muộn vào buổi sáng, thường sau giờ bình thường.

Hình minh hoạ "dậy trễ" tiếng Anh là "Wake up late"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Wake up late

Động từ
/weɪk ʌp leɪt/

Ví dụ câu với dậy trễ / Wake up late

  1. 1

    Hôm nay tôi đã dậy trễ và bỏ lỡ buổi họp sáng.

    I woke up late today and missed the morning meeting.

  2. 2

    Anh ấy thường dậy trễ vào cuối tuần.

    He usually wakes up late on weekends.

Ghi chú dùng từ dậy trễ

Dậy trễ là hành động thức dậy muộn hơn giờ thường. Các từ liên quan: 'dậy sớm' (wake up early), 'ngủ muộn' (sleep late), 'thức dậy' (to wake up).

Video minh hoạ dậy trễ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dậy trễ

Câu hỏi thường gặp về "dậy trễ"

Dậy trễ tiếng Anh là gì?

Dậy trễ tiếng Anh là "Wake up late" (động từ), nghĩa là: Thức dậy muộn vào buổi sáng, thường sau giờ bình thường.

"Wake up late" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Wake up late" nghĩa tiếng Việt là "dậy trễ". Dậy trễ là hành động thức dậy muộn hơn giờ thường.

Phát âm "Wake up late" như thế nào?

"Wake up late" có phiên âm IPA /weɪk ʌp leɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Wake up late"?

I woke up late today and missed the morning meeting. — Hôm nay tôi đã dậy trễ và bỏ lỡ buổi họp sáng.