Tiếng Việt
Muộn tiếng Anh là gì?
muộn tiếng Anh là late /leɪt/. Trễ, xảy ra hoặc đến sau thời gian dự kiến hoặc mong đợi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
late
Ví dụ câu với muộn / late
- 1
Anh ấy đến muộn vào buổi họp sáng nay.
He arrived late to the morning meeting.
- 2
Chúng ta đã muộn để bắt đầu chuyến đi.
We are late to start the trip.
Ghi chú dùng từ muộn
Từ 'muộn' dùng để chỉ việc xảy ra sau thời gian dự kiến. Các từ liên quan gồm 'delay' (trì hoãn), 'tardy' (chậm trễ), và 'belated' (muộn).
Video minh hoạ muộn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với muộn
Câu hỏi thường gặp về "muộn"
Muộn tiếng Anh là gì?
Muộn tiếng Anh là "late" (động từ), nghĩa là: Trễ, xảy ra hoặc đến sau thời gian dự kiến hoặc mong đợi.
"late" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"late" nghĩa tiếng Việt là "muộn". Từ 'muộn' dùng để chỉ việc xảy ra sau thời gian dự kiến.
Phát âm "late" như thế nào?
"late" có phiên âm IPA /leɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "late"?
He arrived late to the morning meeting. — Anh ấy đến muộn vào buổi họp sáng nay.