Tiếng Việt
Đến sau tiếng Anh là gì?
đến sau tiếng Anh là Arrive late /əˈraɪv leɪt/. đến muộn, tới nơi sau thời gian dự kiến hoặc mong đợi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Arrive late
Ví dụ câu với đến sau / Arrive late
- 1
Anh ấy đến muộn buổi họp sáng nay.
He arrived late to the meeting this morning.
- 2
Cô ấy thường đến muộn lớp học.
She often arrives late to class.
Ghi chú dùng từ đến sau
Đến sau là hành động đến nơi sau thời gian dự kiến. Các từ liên quan: 'tardy' (đến muộn), 'late' (muộn), 'delay' (trì hoãn).
Video minh hoạ đến sau
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đến sau
Câu hỏi thường gặp về "đến sau"
Đến sau tiếng Anh là gì?
Đến sau tiếng Anh là "Arrive late" (động từ), nghĩa là: đến muộn, tới nơi sau thời gian dự kiến hoặc mong đợi.
"Arrive late" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Arrive late" nghĩa tiếng Việt là "đến sau". Đến sau là hành động đến nơi sau thời gian dự kiến.
Phát âm "Arrive late" như thế nào?
"Arrive late" có phiên âm IPA /əˈraɪv leɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Arrive late"?
He arrived late to the meeting this morning. — Anh ấy đến muộn buổi họp sáng nay.