The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ăn đêm tiếng Anh là gì?

ăn đêm tiếng Anh là to eat late at night /tu it leɪt æt naɪt/. Ăn thức ăn vào ban đêm muộn, thường sau giờ ăn chính.

Hình minh hoạ "ăn đêm" tiếng Anh là "to eat late at night"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

to eat late at night

Động từ
/tu it leɪt æt naɪt/

Ví dụ câu với ăn đêm / to eat late at night

  1. 1

    Tôi thường ăn đêm khi xem phim.

    I often eat late at night while watching movies.

  2. 2

    Ăn đêm có thể gây béo phì.

    Eating late at night can lead to obesity.

Ghi chú dùng từ ăn đêm

Ăn đêm là hành động ăn sau giờ ăn chính. Các từ liên quan: 'snack' (bữa ăn nhẹ), 'late-night' (đêm muộn), 'meal' (bữa ăn).

Video minh hoạ ăn đêm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với ăn đêm

Câu hỏi thường gặp về "ăn đêm"

Ăn đêm tiếng Anh là gì?

Ăn đêm tiếng Anh là "to eat late at night" (động từ), nghĩa là: Ăn thức ăn vào ban đêm muộn, thường sau giờ ăn chính.

"to eat late at night" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"to eat late at night" nghĩa tiếng Việt là "ăn đêm". Ăn đêm là hành động ăn sau giờ ăn chính.

Phát âm "to eat late at night" như thế nào?

"to eat late at night" có phiên âm IPA /tu it leɪt æt naɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "to eat late at night"?

I often eat late at night while watching movies. — Tôi thường ăn đêm khi xem phim.