The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đế âm tường tiếng Anh là gì?

đế âm tường tiếng Anh là Recessed mounting box /rɪˈsɛst ˈmaʊntɪŋ bɒks/. Hộp lắp đặt âm tường dùng để chứa các thiết bị điện như công tắc, ổ cắm, được lắp âm vào tường để giữ vẻ ngoài gọn gàng.

Hình minh hoạ "đế âm tường" tiếng Anh là "Recessed mounting box"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Recessed mounting box

Danh từ
/rɪˈsɛst ˈmaʊntɪŋ bɒks/

Ví dụ câu với đế âm tường / Recessed mounting box

  1. 1

    The electrician installed a recessed mounting box for the new light switch.

    Họ đã lắp đặt một đế âm tường cho công tắc đèn mới.

  2. 2

    Recessed mounting boxes help keep the wall surface smooth and tidy.

    Hộp đế âm tường giúp giữ cho bề mặt tường phẳng và gọn gàng.

Ghi chú dùng từ đế âm tường

Đế âm tường là loại hộp dùng để lắp đặt âm trong tường, giúp các thiết bị điện trông thẩm mỹ hơn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'công tắc' (switch), 'ổ cắm' (socket), và 'lắp đặt' (installation).

Video minh hoạ đế âm tường

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đế âm tường

Câu hỏi thường gặp về "đế âm tường"

Đế âm tường tiếng Anh là gì?

Đế âm tường tiếng Anh là "Recessed mounting box" (danh từ), nghĩa là: Hộp lắp đặt âm tường dùng để chứa các thiết bị điện như công tắc, ổ cắm, được lắp âm vào tường để giữ vẻ ngoài gọn gàng.

"Recessed mounting box" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Recessed mounting box" nghĩa tiếng Việt là "đế âm tường". Đế âm tường là loại hộp dùng để lắp đặt âm trong tường, giúp các thiết bị điện trông thẩm mỹ hơn.

Phát âm "Recessed mounting box" như thế nào?

"Recessed mounting box" có phiên âm IPA /rɪˈsɛst ˈmaʊntɪŋ bɒks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Recessed mounting box"?

Họ đã lắp đặt một đế âm tường cho công tắc đèn mới. — The electrician installed a recessed mounting box for the new light switch.