Tiếng Việt
Đề ra tiếng Anh là gì?
đề ra tiếng Anh là propose /prəˈpəʊz/. đề xuất hoặc trình bày một ý kiến, kế hoạch để xem xét hoặc chấp nhận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
propose
Ví dụ câu với đề ra / propose
- 1
Anh ấy đề ra một kế hoạch mới cho dự án.
He proposed a new plan for the project.
- 2
Chúng tôi đề ra các mục tiêu cho năm tới.
We proposed the objectives for the upcoming year.
Ghi chú dùng từ đề ra
Đề ra là hành động đề xuất ý kiến hoặc kế hoạch. Các từ liên quan gồm 'suggest' (gợi ý), 'recommend' (khuyên dùng), 'submit' (đệ trình).
Video minh hoạ đề ra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đề ra
Câu hỏi thường gặp về "đề ra"
Đề ra tiếng Anh là gì?
Đề ra tiếng Anh là "propose" (động từ), nghĩa là: đề xuất hoặc trình bày một ý kiến, kế hoạch để xem xét hoặc chấp nhận.
"propose" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"propose" nghĩa tiếng Việt là "đề ra". Đề ra là hành động đề xuất ý kiến hoặc kế hoạch.
Phát âm "propose" như thế nào?
"propose" có phiên âm IPA /prəˈpəʊz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "propose"?
He proposed a new plan for the project. — Anh ấy đề ra một kế hoạch mới cho dự án.