The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dễ chán tiếng Anh là gì?

dễ chán tiếng Anh là easily bored /ˈiːzɪli bɔːd/. Dễ mất hứng thú hoặc cảm thấy nhàm chán nhanh chóng.

Hình minh hoạ "dễ chán" tiếng Anh là "easily bored"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

easily bored

Tính từ
/ˈiːzɪli bɔːd/

Ví dụ câu với dễ chán / easily bored

  1. 1

    He gets easily bored when doing the same thing every day.

    Anh ấy dễ chán khi làm cùng một việc hàng ngày.

  2. 2

    Children who are easily bored need more engaging activities.

    Trẻ dễ chán cần nhiều hoạt động hấp dẫn hơn.

Ghi chú dùng từ dễ chán

Từ này mô tả tính cách hoặc cảm xúc của người dễ mất hứng thú. Các từ liên quan gồm 'bored', 'monotonous', 'tedious' - đều liên quan đến cảm giác chán nản hoặc nhàm chán.

Video minh hoạ dễ chán

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dễ chán

Câu hỏi thường gặp về "dễ chán"

Dễ chán tiếng Anh là gì?

Dễ chán tiếng Anh là "easily bored" (tính từ), nghĩa là: Dễ mất hứng thú hoặc cảm thấy nhàm chán nhanh chóng.

"easily bored" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"easily bored" nghĩa tiếng Việt là "dễ chán". Từ này mô tả tính cách hoặc cảm xúc của người dễ mất hứng thú.

Phát âm "easily bored" như thế nào?

"easily bored" có phiên âm IPA /ˈiːzɪli bɔːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "easily bored"?

Anh ấy dễ chán khi làm cùng một việc hàng ngày. — He gets easily bored when doing the same thing every day.