Tiếng Việt
Dễ coi tiếng Anh là gì?
dễ coi tiếng Anh là Presentable /prɪˈzɛntəbl/. Có vẻ ngoài chỉnh tề, dễ nhìn, phù hợp để trình diện hoặc gặp gỡ người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Presentable
Ví dụ câu với dễ coi / Presentable
- 1
Cô ấy luôn ăn mặc dễ coi khi đi làm.
She always dresses presentably for work.
- 2
Bạn cần trông dễ coi trong buổi phỏng vấn.
You need to look presentable for the interview.
Ghi chú dùng từ dễ coi
Dễ coi mô tả vẻ ngoài gọn gàng, lịch sự, phù hợp để gây ấn tượng tốt. Các từ liên quan gồm 'tidy' (gọn gàng), 'neat' (ngăn nắp), 'smart' (sành điệu).
Video minh hoạ dễ coi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dễ coi
Câu hỏi thường gặp về "dễ coi"
Dễ coi tiếng Anh là gì?
Dễ coi tiếng Anh là "Presentable" (tính từ), nghĩa là: Có vẻ ngoài chỉnh tề, dễ nhìn, phù hợp để trình diện hoặc gặp gỡ người khác.
"Presentable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Presentable" nghĩa tiếng Việt là "dễ coi". Dễ coi mô tả vẻ ngoài gọn gàng, lịch sự, phù hợp để gây ấn tượng tốt.
Phát âm "Presentable" như thế nào?
"Presentable" có phiên âm IPA /prɪˈzɛntəbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Presentable"?
She always dresses presentably for work. — Cô ấy luôn ăn mặc dễ coi khi đi làm.