Tiếng Việt
Dễ chừng tiếng Anh là gì?
dễ chừng tiếng Anh là Roughly /ˈrʌfli/. Gần như, khoảng chừng, ước lượng khoảng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Roughly
Ví dụ câu với dễ chừng / Roughly
- 1
Cô ấy cao khoảng chừng 1,65 mét.
She is roughly 1.65 meters tall.
- 2
Chi phí dự kiến là khoảng chừng 50 triệu đồng.
The estimated cost is roughly 50 million dong.
Ghi chú dùng từ dễ chừng
Từ này dùng để ước lượng hoặc nói về khoảng cách, số lượng. Các từ liên quan: approximately (xấp xỉ), about (khoảng), nearly (gần như).
Video minh hoạ dễ chừng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với dễ chừng
Câu hỏi thường gặp về "dễ chừng"
Dễ chừng tiếng Anh là gì?
Dễ chừng tiếng Anh là "Roughly" (trạng từ), nghĩa là: Gần như, khoảng chừng, ước lượng khoảng.
"Roughly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Roughly" nghĩa tiếng Việt là "dễ chừng". Từ này dùng để ước lượng hoặc nói về khoảng cách, số lượng.
Phát âm "Roughly" như thế nào?
"Roughly" có phiên âm IPA /ˈrʌfli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Roughly"?
She is roughly 1.65 meters tall. — Cô ấy cao khoảng chừng 1,65 mét.