The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đề cương thí nghiệm tiếng Anh là gì?

đề cương thí nghiệm tiếng Anh là Experiment outline /ɪkˈspɛrɪmənt ˈaʊtlaɪn/. Bản tóm tắt các mục tiêu, phương pháp và kế hoạch của một thí nghiệm.

Hình minh hoạ "đề cương thí nghiệm" tiếng Anh là "Experiment outline"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Experiment outline

Danh từ
/ɪkˈspɛrɪmənt ˈaʊtlaɪn/

Ví dụ câu với đề cương thí nghiệm / Experiment outline

  1. 1

    Trước khi bắt đầu, chúng tôi đã soạn đề cương thí nghiệm rõ ràng.

    Before starting, we prepared a clear experiment outline.

  2. 2

    Giáo viên yêu cầu sinh viên nộp đề cương thí nghiệm của họ.

    The teacher asked students to submit their experiment outline.

Ghi chú dùng từ đề cương thí nghiệm

Đề cương thí nghiệm giúp tổ chức và trình bày kế hoạch nghiên cứu. Các thuật ngữ liên quan: 'experimental design' (thiết kế thí nghiệm), 'methodology' (phương pháp nghiên cứu), 'hypothesis' (giả thuyết).

Video minh hoạ đề cương thí nghiệm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đề cương thí nghiệm

Câu hỏi thường gặp về "đề cương thí nghiệm"

Đề cương thí nghiệm tiếng Anh là gì?

Đề cương thí nghiệm tiếng Anh là "Experiment outline" (danh từ), nghĩa là: Bản tóm tắt các mục tiêu, phương pháp và kế hoạch của một thí nghiệm.

"Experiment outline" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Experiment outline" nghĩa tiếng Việt là "đề cương thí nghiệm". Đề cương thí nghiệm giúp tổ chức và trình bày kế hoạch nghiên cứu.

Phát âm "Experiment outline" như thế nào?

"Experiment outline" có phiên âm IPA /ɪkˈspɛrɪmənt ˈaʊtlaɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Experiment outline"?

Before starting, we prepared a clear experiment outline. — Trước khi bắt đầu, chúng tôi đã soạn đề cương thí nghiệm rõ ràng.