Tiếng Việt
Đề cương chi tiết tiếng Anh là gì?
đề cương chi tiết tiếng Anh là detailed outline /dɪˈteɪld ˈaʊtˌlaɪn/. Bản phác thảo chi tiết các nội dung chính của một dự án hoặc bài viết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
detailed outline
Ví dụ câu với đề cương chi tiết / detailed outline
- 1
Tôi đã chuẩn bị đề cương chi tiết cho bài luận của mình.
I prepared a detailed outline for my essay.
- 2
Giáo viên yêu cầu học sinh nộp đề cương chi tiết trước khi bắt đầu dự án.
The teacher asked students to submit a detailed outline before starting the project.
Ghi chú dùng từ đề cương chi tiết
Đề cương chi tiết giúp tổ chức ý tưởng rõ ràng hơn. Các từ liên quan: đề cương (outline), dự án (project), bài luận (essay).
Video minh hoạ đề cương chi tiết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đề cương chi tiết
Câu hỏi thường gặp về "đề cương chi tiết"
Đề cương chi tiết tiếng Anh là gì?
Đề cương chi tiết tiếng Anh là "detailed outline" (danh từ), nghĩa là: Bản phác thảo chi tiết các nội dung chính của một dự án hoặc bài viết.
"detailed outline" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"detailed outline" nghĩa tiếng Việt là "đề cương chi tiết". Đề cương chi tiết giúp tổ chức ý tưởng rõ ràng hơn.
Phát âm "detailed outline" như thế nào?
"detailed outline" có phiên âm IPA /dɪˈteɪld ˈaʊtˌlaɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "detailed outline"?
I prepared a detailed outline for my essay. — Tôi đã chuẩn bị đề cương chi tiết cho bài luận của mình.