Tiếng Việt
Người dễ dãi tiếng Anh là gì?
người dễ dãi tiếng Anh là acquiescent person /ˌækwiˈɛsənt ˈpɜːrsən/. Người dễ dãi, dễ chấp nhận ý kiến hoặc yêu cầu của người khác mà không phản đối nhiều.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
acquiescent person
Ví dụ câu với người dễ dãi / acquiescent person
- 1
Anh ấy là một người dễ dãi, luôn đồng ý mọi đề nghị.
He is an acquiescent person who always agrees to proposals.
- 2
Cô ấy không phải là người dễ dãi, cô ấy luôn cân nhắc trước khi đưa ra quyết định.
She is not an acquiescent person; she always considers before making decisions.
Ghi chú dùng từ người dễ dãi
Người dễ dãi thường dễ chấp nhận ý kiến của người khác mà không phản đối. Các từ liên quan gồm: 'compliant' (dễ phục tùng), 'obedient' (ngoan ngoãn), 'submissive' (phục tùng).
Video minh hoạ người dễ dãi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người dễ dãi
Câu hỏi thường gặp về "người dễ dãi"
Người dễ dãi tiếng Anh là gì?
Người dễ dãi tiếng Anh là "acquiescent person" (danh từ), nghĩa là: Người dễ dãi, dễ chấp nhận ý kiến hoặc yêu cầu của người khác mà không phản đối nhiều.
"acquiescent person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"acquiescent person" nghĩa tiếng Việt là "người dễ dãi". Người dễ dãi thường dễ chấp nhận ý kiến của người khác mà không phản đối.
Phát âm "acquiescent person" như thế nào?
"acquiescent person" có phiên âm IPA /ˌækwiˈɛsənt ˈpɜːrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "acquiescent person"?
He is an acquiescent person who always agrees to proposals. — Anh ấy là một người dễ dãi, luôn đồng ý mọi đề nghị.