Tiếng Việt
Dễ gần tiếng Anh là gì?
dễ gần tiếng Anh là approachable /əˈprəʊʧəbl/. Dễ gần, dễ tiếp cận hoặc dễ làm quen.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
approachable
Ví dụ câu với dễ gần / approachable
- 1
Cô ấy rất dễ gần, ai cũng thích nói chuyện với cô ấy.
She is very approachable; everyone likes to talk to her.
- 2
Nhà hàng này rất dễ gần, bạn có thể dễ dàng đặt bàn trước.
This restaurant is very approachable; you can easily make a reservation in advance.
Ghi chú dùng từ dễ gần
Từ 'approachable' mô tả người hoặc địa điểm dễ tiếp xúc hoặc thân thiện. Các từ liên quan gồm 'friendly' (thân thiện), 'cordial' (chan hòa), 'accessible' (dễ tiếp cận).
Video minh hoạ dễ gần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dễ gần
Câu hỏi thường gặp về "dễ gần"
Dễ gần tiếng Anh là gì?
Dễ gần tiếng Anh là "approachable" (tính từ), nghĩa là: Dễ gần, dễ tiếp cận hoặc dễ làm quen.
"approachable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"approachable" nghĩa tiếng Việt là "dễ gần". Từ 'approachable' mô tả người hoặc địa điểm dễ tiếp xúc hoặc thân thiện.
Phát âm "approachable" như thế nào?
"approachable" có phiên âm IPA /əˈprəʊʧəbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "approachable"?
She is very approachable; everyone likes to talk to her. — Cô ấy rất dễ gần, ai cũng thích nói chuyện với cô ấy.