Tiếng Việt
Người dễ gần tiếng Anh là gì?
người dễ gần tiếng Anh là friendly person /ˈfrɛndli ˈpɜrsən/. Người có tính cách thân thiện, dễ gần, dễ hòa nhập với người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
friendly person
Ví dụ câu với người dễ gần / friendly person
- 1
Anh ấy là một người dễ gần, luôn làm mọi người cảm thấy thoải mái.
He is a friendly person who always makes everyone feel comfortable.
- 2
Cô ấy rất dễ gần, dễ bắt chuyện với bất kỳ ai.
She is very friendly and easy to talk to anyone.
Ghi chú dùng từ người dễ gần
Từ này mô tả người có tính cách thân thiện, dễ hòa nhập. Các từ liên quan gồm 'amiable' (dễ mến), 'approachable' (dễ tiếp cận), 'sociable' (hòa đồng).
Video minh hoạ người dễ gần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người dễ gần
Câu hỏi thường gặp về "người dễ gần"
Người dễ gần tiếng Anh là gì?
Người dễ gần tiếng Anh là "friendly person" (danh từ), nghĩa là: Người có tính cách thân thiện, dễ gần, dễ hòa nhập với người khác.
"friendly person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"friendly person" nghĩa tiếng Việt là "người dễ gần". Từ này mô tả người có tính cách thân thiện, dễ hòa nhập.
Phát âm "friendly person" như thế nào?
"friendly person" có phiên âm IPA /ˈfrɛndli ˈpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "friendly person"?
He is a friendly person who always makes everyone feel comfortable. — Anh ấy là một người dễ gần, luôn làm mọi người cảm thấy thoải mái.