Tiếng Việt
Dễ gãy tiếng Anh là gì?
dễ gãy tiếng Anh là Breakable /ˈbreɪkəbl/. Dễ bị vỡ hoặc gãy khi chịu lực tác động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Breakable
Ví dụ câu với dễ gãy / Breakable
- 1
Ly thủy tinh rất dễ gãy.
Glass cups are very breakable.
- 2
Chúng ta cần cẩn thận với đồ dễ gãy.
We need to be careful with breakable items.
Ghi chú dùng từ dễ gãy
Từ này mô tả vật dễ vỡ. Các từ liên quan gồm 'fragile' (mong manh), 'delicate' (mỏng manh), 'brittle' (giòn).
Video minh hoạ dễ gãy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dễ gãy
Câu hỏi thường gặp về "dễ gãy"
Dễ gãy tiếng Anh là gì?
Dễ gãy tiếng Anh là "Breakable" (tính từ), nghĩa là: Dễ bị vỡ hoặc gãy khi chịu lực tác động.
"Breakable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Breakable" nghĩa tiếng Việt là "dễ gãy". Từ này mô tả vật dễ vỡ.
Phát âm "Breakable" như thế nào?
"Breakable" có phiên âm IPA /ˈbreɪkəbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Breakable"?
Glass cups are very breakable. — Ly thủy tinh rất dễ gãy.