Tiếng Việt
Để lại bằng chúc thư tiếng Anh là gì?
để lại bằng chúc thư tiếng Anh là bequeath /bɪˈkwiːθ/. để lại tài sản cho người khác qua di chúc sau khi chết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bequeath
Ví dụ câu với để lại bằng chúc thư / bequeath
- 1
Ông ấy quyết định để lại toàn bộ tài sản của mình cho các tổ chức từ thiện.
He decided to bequeath all his assets to charity.
- 2
Cô ấy đã để lại một bức thư để lại sau khi qua đời.
She bequeathed a letter to be read after her passing.
Ghi chú dùng từ để lại bằng chúc thư
Bequeath có nghĩa là để lại tài sản qua di chúc. Các từ liên quan: 'inherit' (thừa kế), 'legacy' (di sản), 'estate' (tài sản).
Video minh hoạ để lại bằng chúc thư
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với để lại bằng chúc thư
Câu hỏi thường gặp về "để lại bằng chúc thư"
Để lại bằng chúc thư tiếng Anh là gì?
Để lại bằng chúc thư tiếng Anh là "bequeath" (động từ), nghĩa là: để lại tài sản cho người khác qua di chúc sau khi chết.
"bequeath" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bequeath" nghĩa tiếng Việt là "để lại bằng chúc thư". Bequeath có nghĩa là để lại tài sản qua di chúc.
Phát âm "bequeath" như thế nào?
"bequeath" có phiên âm IPA /bɪˈkwiːθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bequeath"?
He decided to bequeath all his assets to charity. — Ông ấy quyết định để lại toàn bộ tài sản của mình cho các tổ chức từ thiện.