Tiếng Việt
Để lại di sản cho tiếng Anh là gì?
để lại di sản cho tiếng Anh là leave a legacy /liːv ə ˈlɛgəsi/. để lại di sản cho thế hệ sau, thường là qua thành tựu hoặc tài sản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
leave a legacy
Ví dụ câu với để lại di sản cho / leave a legacy
- 1
Ông ấy muốn để lại di sản cho cộng đồng qua các hoạt động từ thiện.
He wants to leave a legacy for the community through charitable activities.
- 2
Việc viết sách của cô ấy sẽ để lại di sản cho các thế hệ sau.
Her writing will leave a legacy for future generations.
Ghi chú dùng từ để lại di sản cho
Di sản để lại thường liên quan đến thành tựu hoặc tài sản, như thành tựu cá nhân hoặc đóng góp cộng đồng. Các từ liên quan: inheritance (di sản thừa kế), heritage (di sản văn hóa), bequeath (kế thừa, để lại tài sản).
Video minh hoạ để lại di sản cho
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với để lại di sản cho
Câu hỏi thường gặp về "để lại di sản cho"
Để lại di sản cho tiếng Anh là gì?
Để lại di sản cho tiếng Anh là "leave a legacy" (động từ), nghĩa là: để lại di sản cho thế hệ sau, thường là qua thành tựu hoặc tài sản.
"leave a legacy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"leave a legacy" nghĩa tiếng Việt là "để lại di sản cho". Di sản để lại thường liên quan đến thành tựu hoặc tài sản, như thành tựu cá nhân hoặc đóng góp cộng đồng.
Phát âm "leave a legacy" như thế nào?
"leave a legacy" có phiên âm IPA /liːv ə ˈlɛgəsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "leave a legacy"?
He wants to leave a legacy for the community through charitable activities. — Ông ấy muốn để lại di sản cho cộng đồng qua các hoạt động từ thiện.