Tiếng Việt
Để lại đằng sau tiếng Anh là gì?
để lại đằng sau tiếng Anh là leave behind /liːv bɪˈhaɪnd/. để lại thứ gì đó ở một nơi nào đó khi rời đi, không mang theo cùng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
leave behind
Ví dụ câu với để lại đằng sau / leave behind
- 1
Anh ấy đã để lại chìa khóa trong xe của mình.
He left his keys in the car.
- 2
Chúng tôi không muốn để lại bất kỳ dấu vết nào.
We don't want to leave any traces behind.
Ghi chú dùng từ để lại đằng sau
Để lại đằng sau có nghĩa là bỏ lại thứ gì đó khi rời khỏi nơi chốn. Các từ liên quan gồm có 'abandon' (bỏ rơi), 'desert' (bỏ rơi, bỏ đi), và 'forsake' (từ bỏ).
Video minh hoạ để lại đằng sau
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với để lại đằng sau
Câu hỏi thường gặp về "để lại đằng sau"
Để lại đằng sau tiếng Anh là gì?
Để lại đằng sau tiếng Anh là "leave behind" (động từ), nghĩa là: để lại thứ gì đó ở một nơi nào đó khi rời đi, không mang theo cùng.
"leave behind" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"leave behind" nghĩa tiếng Việt là "để lại đằng sau". Để lại đằng sau có nghĩa là bỏ lại thứ gì đó khi rời khỏi nơi chốn.
Phát âm "leave behind" như thế nào?
"leave behind" có phiên âm IPA /liːv bɪˈhaɪnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "leave behind"?
He left his keys in the car. — Anh ấy đã để lại chìa khóa trong xe của mình.