Tiếng Việt
Để lại tiếng Anh là gì?
để lại tiếng Anh là leave behind /liːv bɪˈhaɪnd/. để lại cái gì đó ở nơi cũ khi rời đi, không mang theo cùng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
leave behind
Ví dụ câu với để lại / leave behind
- 1
Anh ấy đã để lại chìa khóa trên bàn.
He left the keys on the table.
- 2
Cô ấy để lại lời nhắn trước khi đi.
She left a note before leaving.
Ghi chú dùng từ để lại
Để lại (leave behind) thường dùng để chỉ hành động bỏ lại đồ đạc hoặc dấu vết. Các từ liên quan: bỏ lại (discard), để quên (forget), bỏ sót (omit).
Video minh hoạ để lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với để lại
Câu hỏi thường gặp về "để lại"
Để lại tiếng Anh là gì?
Để lại tiếng Anh là "leave behind" (động từ), nghĩa là: để lại cái gì đó ở nơi cũ khi rời đi, không mang theo cùng.
"leave behind" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"leave behind" nghĩa tiếng Việt là "để lại". Để lại (leave behind) thường dùng để chỉ hành động bỏ lại đồ đạc hoặc dấu vết.
Phát âm "leave behind" như thế nào?
"leave behind" có phiên âm IPA /liːv bɪˈhaɪnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "leave behind"?
He left the keys on the table. — Anh ấy đã để lại chìa khóa trên bàn.