The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Để mai tính tiếng Anh là gì?

để mai tính tiếng Anh là let’s deal with it tomorrow /lɛts diːl wɪð ɪt təˈmɒrəʊ/. Cụm từ dùng để nói rằng sẽ giải quyết vấn đề hoặc công việc vào ngày hôm sau.

Hình minh hoạ "để mai tính" tiếng Anh là "let’s deal with it tomorrow"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

let’s deal with it tomorrow

Cụm từ
/lɛts diːl wɪð ɪt təˈmɒrəʊ/

Ví dụ câu với để mai tính / let’s deal with it tomorrow

  1. 1

    Chúng ta hãy để mai tính về việc này.

    Let's deal with it tomorrow.

  2. 2

    Tôi không muốn bàn bây giờ, để mai tính.

    I don't want to discuss it now, let's deal with it tomorrow.

Ghi chú dùng từ để mai tính

Cụm từ này thể hiện sự hoãn lại công việc hoặc quyết định. Các từ liên quan gồm 'procrastinate' (trì hoãn), 'postpone' (hoãn lại), 'delay' (trì hoãn).

Video minh hoạ để mai tính

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với để mai tính

Câu hỏi thường gặp về "để mai tính"

Để mai tính tiếng Anh là gì?

Để mai tính tiếng Anh là "let’s deal with it tomorrow" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ dùng để nói rằng sẽ giải quyết vấn đề hoặc công việc vào ngày hôm sau.

"let’s deal with it tomorrow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"let’s deal with it tomorrow" nghĩa tiếng Việt là "để mai tính". Cụm từ này thể hiện sự hoãn lại công việc hoặc quyết định.

Phát âm "let’s deal with it tomorrow" như thế nào?

"let’s deal with it tomorrow" có phiên âm IPA /lɛts diːl wɪð ɪt təˈmɒrəʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "let’s deal with it tomorrow"?

Let's deal with it tomorrow. — Chúng ta hãy để mai tính về việc này.