Tiếng Việt
Sáng mai tiếng Anh là gì?
sáng mai tiếng Anh là tomorrow morning /təˈmɒrəʊ ˈmɔːnɪŋ/. Thời điểm vào buổi sáng ngày hôm sau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tomorrow morning
Ví dụ câu với sáng mai / tomorrow morning
- 1
Chúng ta sẽ gặp nhau sáng mai.
We will meet tomorrow morning.
- 2
Anh ấy có cuộc họp sáng mai.
He has a meeting tomorrow morning.
Ghi chú dùng từ sáng mai
Sáng mai là thời gian vào buổi sáng ngày hôm sau. Các từ liên quan: 'morning' (buổi sáng), 'tomorrow' (ngày mai), 'schedule' (lịch trình).
Video minh hoạ sáng mai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sáng mai
Câu hỏi thường gặp về "sáng mai"
Sáng mai tiếng Anh là gì?
Sáng mai tiếng Anh là "tomorrow morning" (danh từ), nghĩa là: Thời điểm vào buổi sáng ngày hôm sau.
"tomorrow morning" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tomorrow morning" nghĩa tiếng Việt là "sáng mai". Sáng mai là thời gian vào buổi sáng ngày hôm sau.
Phát âm "tomorrow morning" như thế nào?
"tomorrow morning" có phiên âm IPA /təˈmɒrəʊ ˈmɔːnɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tomorrow morning"?
We will meet tomorrow morning. — Chúng ta sẽ gặp nhau sáng mai.