Tiếng Việt
Kể từ ngày mai tiếng Anh là gì?
kể từ ngày mai tiếng Anh là starting tomorrow /ˈstɑːtɪŋ təˈmɒrəʊ/. bắt đầu từ ngày mai, kể từ ngày mai trở đi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
starting tomorrow
Ví dụ câu với kể từ ngày mai / starting tomorrow
- 1
Chúng tôi sẽ bắt đầu dự án mới kể từ ngày mai.
We will start the new project starting tomorrow.
- 2
Kể từ ngày mai, tôi sẽ đi tập thể dục đều đặn.
Starting tomorrow, I will exercise regularly.
Ghi chú dùng từ kể từ ngày mai
Cụm từ này dùng để chỉ thời điểm bắt đầu một hành động từ ngày hôm sau. Các từ liên quan: 'from tomorrow' (từ ngày mai), 'begin' (bắt đầu), 'commence' (khởi đầu).
Video minh hoạ kể từ ngày mai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kể từ ngày mai
Câu hỏi thường gặp về "kể từ ngày mai"
Kể từ ngày mai tiếng Anh là gì?
Kể từ ngày mai tiếng Anh là "starting tomorrow" (cụm từ), nghĩa là: bắt đầu từ ngày mai, kể từ ngày mai trở đi.
"starting tomorrow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"starting tomorrow" nghĩa tiếng Việt là "kể từ ngày mai". Cụm từ này dùng để chỉ thời điểm bắt đầu một hành động từ ngày hôm sau.
Phát âm "starting tomorrow" như thế nào?
"starting tomorrow" có phiên âm IPA /ˈstɑːtɪŋ təˈmɒrəʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "starting tomorrow"?
We will start the new project starting tomorrow. — Chúng tôi sẽ bắt đầu dự án mới kể từ ngày mai.