Tiếng Việt
Dễ ngủ tiếng Anh là gì?
dễ ngủ tiếng Anh là Easy to fall asleep /ˈiːzi tə fɔːl əˈsliːp/. Dễ dàng đi vào giấc ngủ, không gặp khó khăn khi ngủ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Easy to fall asleep
Ví dụ câu với dễ ngủ / Easy to fall asleep
- 1
Anh ấy dễ ngủ sau khi đọc sách.
He falls asleep easily after reading a book.
- 2
Trẻ nhỏ thường dễ ngủ vào ban đêm.
Young children are often easy to fall asleep at night.
Ghi chú dùng từ dễ ngủ
Từ này mô tả khả năng dễ dàng đi vào giấc ngủ. Các từ liên quan gồm 'insomnia' (mất ngủ), 'sleepy' (buồn ngủ), 'restful' (ngủ ngon).
Video minh hoạ dễ ngủ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dễ ngủ
Câu hỏi thường gặp về "dễ ngủ"
Dễ ngủ tiếng Anh là gì?
Dễ ngủ tiếng Anh là "Easy to fall asleep" (tính từ), nghĩa là: Dễ dàng đi vào giấc ngủ, không gặp khó khăn khi ngủ.
"Easy to fall asleep" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Easy to fall asleep" nghĩa tiếng Việt là "dễ ngủ". Từ này mô tả khả năng dễ dàng đi vào giấc ngủ.
Phát âm "Easy to fall asleep" như thế nào?
"Easy to fall asleep" có phiên âm IPA /ˈiːzi tə fɔːl əˈsliːp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Easy to fall asleep"?
He falls asleep easily after reading a book. — Anh ấy dễ ngủ sau khi đọc sách.