Tiếng Việt
Dễ nhai tiếng Anh là gì?
dễ nhai tiếng Anh là Easy to chew /ˈiːzi tə ʧuː/. Dễ nhai, dễ nghiền nát khi nhai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Easy to chew
Ví dụ câu với dễ nhai / Easy to chew
- 1
This bread is easy to chew.
Bánh mì này dễ nhai.
- 2
The meat is tender and easy to chew.
Thịt mềm và dễ nhai.
Ghi chú dùng từ dễ nhai
Từ này mô tả thức ăn dễ nghiền khi nhai. Các từ liên quan gồm 'soft' (mềm), 'tender' (mềm mại), 'chew' (nhai), 'masticate' (nghiền nát).
Video minh hoạ dễ nhai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dễ nhai
Câu hỏi thường gặp về "dễ nhai"
Dễ nhai tiếng Anh là gì?
Dễ nhai tiếng Anh là "Easy to chew" (tính từ), nghĩa là: Dễ nhai, dễ nghiền nát khi nhai.
"Easy to chew" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Easy to chew" nghĩa tiếng Việt là "dễ nhai". Từ này mô tả thức ăn dễ nghiền khi nhai.
Phát âm "Easy to chew" như thế nào?
"Easy to chew" có phiên âm IPA /ˈiːzi tə ʧuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Easy to chew"?
Bánh mì này dễ nhai. — This bread is easy to chew.