The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhơi tiếng Anh là gì?

nhơi tiếng Anh là chew slowly /tʃuː ˈsləʊ.li/. Nhai chậm, nhấm nháp thức ăn hoặc đồ uống để thưởng thức hoặc tiêu hóa tốt hơn.

Hình minh hoạ "nhơi" tiếng Anh là "chew slowly"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

chew slowly

Động từ
/tʃuː ˈsləʊ.li/

Ví dụ câu với nhơi / chew slowly

  1. 1

    Hãy nhơi kỹ thức ăn để tiêu hóa dễ dàng hơn.

    She tends to chew slowly to savor her meal.

  2. 2

    Anh ấy nhơi kĩ kẹo để không bị nghẹn.

    He chews his gum slowly to avoid choking.

Ghi chú dùng từ nhơi

Nhơi là hành động nhai kỹ thức ăn hoặc đồ uống. Các từ liên quan gồm 'masticate' (nhai kỹ), 'gnaw' (cắn, gặm), và 'savor' (thưởng thức).

Video minh hoạ nhơi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với nhơi

Câu hỏi thường gặp về "nhơi"

Nhơi tiếng Anh là gì?

Nhơi tiếng Anh là "chew slowly" (động từ), nghĩa là: Nhai chậm, nhấm nháp thức ăn hoặc đồ uống để thưởng thức hoặc tiêu hóa tốt hơn.

"chew slowly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"chew slowly" nghĩa tiếng Việt là "nhơi". Nhơi là hành động nhai kỹ thức ăn hoặc đồ uống.

Phát âm "chew slowly" như thế nào?

"chew slowly" có phiên âm IPA /tʃuː ˈsləʊ.li/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "chew slowly"?

She tends to chew slowly to savor her meal. — Hãy nhơi kỹ thức ăn để tiêu hóa dễ dàng hơn.