The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dễ nhớ tiếng Anh là gì?

dễ nhớ tiếng Anh là Easy to remember /ˈiːzi tə rɪˈmɛmbər/. Dễ dàng ghi nhớ, không quên được.

Hình minh hoạ "dễ nhớ" tiếng Anh là "Easy to remember"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Easy to remember

Tính từ
/ˈiːzi tə rɪˈmɛmbər/

Ví dụ câu với dễ nhớ / Easy to remember

  1. 1

    Bài hát này rất dễ nhớ sau lần nghe đầu tiên.

    This song is very easy to remember after the first listen.

  2. 2

    Tên của cô ấy dễ nhớ vì nó ngắn và đơn giản.

    Her name is easy to remember because it is short and simple.

Ghi chú dùng từ dễ nhớ

Từ này mô tả điều gì đó dễ ghi nhớ. Các từ liên quan: 'memorable' (đáng nhớ), 'unforgettable' (không thể quên), 'retentive' (khả năng ghi nhớ tốt).

Video minh hoạ dễ nhớ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dễ nhớ

Câu hỏi thường gặp về "dễ nhớ"

Dễ nhớ tiếng Anh là gì?

Dễ nhớ tiếng Anh là "Easy to remember" (tính từ), nghĩa là: Dễ dàng ghi nhớ, không quên được.

"Easy to remember" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Easy to remember" nghĩa tiếng Việt là "dễ nhớ". Từ này mô tả điều gì đó dễ ghi nhớ.

Phát âm "Easy to remember" như thế nào?

"Easy to remember" có phiên âm IPA /ˈiːzi tə rɪˈmɛmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Easy to remember"?

This song is very easy to remember after the first listen. — Bài hát này rất dễ nhớ sau lần nghe đầu tiên.