Tiếng Việt
Đế vị tiếng Anh là gì?
Đế vị tiếng Anh là Imperial Throne /ɪmˈpɪərɪəl θrəʊn/. Vị trí ngai vàng của hoàng đế hoặc vua trong triều đình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Imperial Throne
Ví dụ câu với Đế vị / Imperial Throne
- 1
The emperor ascended to the Imperial Throne after years of preparation.
Hoàng đế lên ngai vàng sau nhiều năm chuẩn bị.
- 2
The throne symbolizes the supreme authority of the monarch.
Ngai vàng tượng trưng cho quyền lực tối cao của vua chúa.
Ghi chú dùng từ Đế vị
Đế vị là vị trí của vua hoặc hoàng đế trên ngai vàng, biểu tượng của quyền lực tối cao. Các từ liên quan gồm có 'monarch' (quân chủ), 'regal' (hoàng gia), 'sovereign' (quốc vương).
Video minh hoạ Đế vị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đế vị
Câu hỏi thường gặp về "Đế vị"
Đế vị tiếng Anh là gì?
Đế vị tiếng Anh là "Imperial Throne" (danh từ), nghĩa là: Vị trí ngai vàng của hoàng đế hoặc vua trong triều đình.
"Imperial Throne" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Imperial Throne" nghĩa tiếng Việt là "Đế vị". Đế vị là vị trí của vua hoặc hoàng đế trên ngai vàng, biểu tượng của quyền lực tối cao.
Phát âm "Imperial Throne" như thế nào?
"Imperial Throne" có phiên âm IPA /ɪmˈpɪərɪəl θrəʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Imperial Throne"?
Hoàng đế lên ngai vàng sau nhiều năm chuẩn bị. — The emperor ascended to the Imperial Throne after years of preparation.