Tiếng Việt
Đế giày tiếng Anh là gì?
đế giày tiếng Anh là sole /soʊl/. Lớp dưới cùng của giày, tiếp xúc với mặt đất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sole
Ví dụ câu với đế giày / sole
- 1
Đế giày mới của tôi rất bền và thoải mái.
My new sole is very durable and comfortable.
- 2
Bạn nên thay đế giày khi nó bắt đầu mòn.
You should replace the sole when it starts to wear out.
Ghi chú dùng từ đế giày
Đế giày là phần tiếp xúc trực tiếp với mặt đất của đôi giày. Các từ liên quan: insole (lót giày), outsole (đế ngoài), midsole (lót giữa).
Video minh hoạ đế giày
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đế giày
Câu hỏi thường gặp về "đế giày"
Đế giày tiếng Anh là gì?
Đế giày tiếng Anh là "sole" (danh từ), nghĩa là: Lớp dưới cùng của giày, tiếp xúc với mặt đất.
"sole" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sole" nghĩa tiếng Việt là "đế giày". Đế giày là phần tiếp xúc trực tiếp với mặt đất của đôi giày.
Phát âm "sole" như thế nào?
"sole" có phiên âm IPA /soʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sole"?
My new sole is very durable and comfortable. — Đế giày mới của tôi rất bền và thoải mái.