Tiếng Việt
Đề phòng tiếng Anh là gì?
đề phòng tiếng Anh là take a precaution /teɪk ə prɪˈkɔːʃən/. Chủ động phòng tránh hoặc đề phòng điều gì đó có thể xảy ra để giảm thiểu rủi ro.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
take a precaution
Ví dụ câu với đề phòng / take a precaution
- 1
Bạn nên đề phòng khi đi qua khu vực vắng người vào ban đêm.
You should take a precaution when walking through a deserted area at night.
- 2
Chúng tôi đề phòng mọi rủi ro trước khi bắt đầu dự án.
We took a precaution against all possible risks before starting the project.
Ghi chú dùng từ đề phòng
Đề phòng là hành động phòng tránh các nguy cơ hoặc rủi ro. Các từ liên quan: cảnh báo (warning), phòng ngừa (prevention), an toàn (safety).
Video minh hoạ đề phòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đề phòng
Câu hỏi thường gặp về "đề phòng"
Đề phòng tiếng Anh là gì?
Đề phòng tiếng Anh là "take a precaution" (động từ), nghĩa là: Chủ động phòng tránh hoặc đề phòng điều gì đó có thể xảy ra để giảm thiểu rủi ro.
"take a precaution" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"take a precaution" nghĩa tiếng Việt là "đề phòng". Đề phòng là hành động phòng tránh các nguy cơ hoặc rủi ro.
Phát âm "take a precaution" như thế nào?
"take a precaution" có phiên âm IPA /teɪk ə prɪˈkɔːʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "take a precaution"?
You should take a precaution when walking through a deserted area at night. — Bạn nên đề phòng khi đi qua khu vực vắng người vào ban đêm.