The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngồi tránh sang bên để có chỗ cho người khác tiếng Anh là gì?

ngồi tránh sang bên để có chỗ cho người khác tiếng Anh là move aside for others /muːv əˈsaɪd fɔːr ˈʌðəz/. Dịch chuyển sang một bên để nhường chỗ cho người khác.

Hình minh hoạ "ngồi tránh sang bên để có chỗ cho người khác" tiếng Anh là "move aside for others"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

move aside for others

Động từ
/muːv əˈsaɪd fɔːr ˈʌðəz/

Ví dụ câu với ngồi tránh sang bên để có chỗ cho người khác / move aside for others

  1. 1

    Please move aside so the elderly can pass.

    Làm ơn tránh sang bên để người già có thể đi qua.

  2. 2

    She moved aside to let the children through.

    Cô ấy tránh sang bên để cho các em nhỏ đi qua.

Ghi chú dùng từ ngồi tránh sang bên để có chỗ cho người khác

Di chuyển sang một bên để nhường chỗ. Các từ liên quan: 'yield' (nhường), 'step aside' (lùi sang một bên), 'make way' (nhường đường).

Video minh hoạ ngồi tránh sang bên để có chỗ cho người khác

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngồi tránh sang bên để có chỗ cho người khác

Câu hỏi thường gặp về "ngồi tránh sang bên để có chỗ cho người khác"

Ngồi tránh sang bên để có chỗ cho người khác tiếng Anh là gì?

Ngồi tránh sang bên để có chỗ cho người khác tiếng Anh là "move aside for others" (động từ), nghĩa là: Dịch chuyển sang một bên để nhường chỗ cho người khác.

"move aside for others" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"move aside for others" nghĩa tiếng Việt là "ngồi tránh sang bên để có chỗ cho người khác". Di chuyển sang một bên để nhường chỗ.

Phát âm "move aside for others" như thế nào?

"move aside for others" có phiên âm IPA /muːv əˈsaɪd fɔːr ˈʌðəz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "move aside for others"?

Làm ơn tránh sang bên để người già có thể đi qua. — Please move aside so the elderly can pass.