Tiếng Việt
Tấc tiếng Anh là gì?
tấc tiếng Anh là decimeter /ˈdɛsɪˌmiːtə/. Đơn vị đo chiều dài bằng một phần mười của một mét, thường dùng để đo chiều cao hoặc chiều dài nhỏ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
decimeter
Ví dụ câu với tấc / decimeter
- 1
Chiều cao của cây là khoảng 150 tấc.
The height of the tree is about 150 decimeters.
- 2
Chiếc bàn dài khoảng 20 tấc.
The table is about 20 decimeters long.
Ghi chú dùng từ tấc
Tấc là đơn vị đo chiều dài, 1 tấc = 0.1 mét. Các từ liên quan: mét (meter), centimet (centimeter), millimet (millimeter).
Video minh hoạ tấc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tấc
Câu hỏi thường gặp về "tấc"
Tấc tiếng Anh là gì?
Tấc tiếng Anh là "decimeter" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị đo chiều dài bằng một phần mười của một mét, thường dùng để đo chiều cao hoặc chiều dài nhỏ.
"decimeter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"decimeter" nghĩa tiếng Việt là "tấc". Tấc là đơn vị đo chiều dài, 1 tấc = 0.1 mét.
Phát âm "decimeter" như thế nào?
"decimeter" có phiên âm IPA /ˈdɛsɪˌmiːtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "decimeter"?
The height of the tree is about 150 decimeters. — Chiều cao của cây là khoảng 150 tấc.