Tiếng Việt
Đem đến - bring about tiếng Anh là gì?
đem đến - bring about tiếng Anh là bring about /brɪŋ əˈbaʊt/. Gây ra hoặc tạo ra điều gì đó, thường là kết quả của hành động hoặc sự kiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bring about
Ví dụ câu với đem đến - bring about / bring about
- 1
Chính sách mới đã đem đến nhiều thay đổi tích cực cho cộng đồng.
The new policy brought about many positive changes for the community.
- 2
Sự kiện này đã đem đến một cuộc cách mạng trong ngành công nghiệp.
This event brought about a revolution in the industry.
Ghi chú dùng từ đem đến - bring about
Đem đến có nghĩa là gây ra hoặc tạo ra một kết quả. Các từ liên quan: gây ra (cause), tạo ra (create), ảnh hưởng (influence).
Video minh hoạ đem đến - bring about
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đem đến - bring about
Câu hỏi thường gặp về "đem đến - bring about"
Đem đến - bring about tiếng Anh là gì?
Đem đến - bring about tiếng Anh là "bring about" (động từ), nghĩa là: Gây ra hoặc tạo ra điều gì đó, thường là kết quả của hành động hoặc sự kiện.
"bring about" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bring about" nghĩa tiếng Việt là "đem đến - bring about". Đem đến có nghĩa là gây ra hoặc tạo ra một kết quả.
Phát âm "bring about" như thế nào?
"bring about" có phiên âm IPA /brɪŋ əˈbaʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bring about"?
The new policy brought about many positive changes for the community. — Chính sách mới đã đem đến nhiều thay đổi tích cực cho cộng đồng.